English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tergiversate

Best translation match:
English Vietnamese
tergiversate
* nội động từ
- nói quanh, tìm cớ thoái thác; lần nữa
- bỏ phe, bỏ đảng
- nói ra những lời mâu thuẫn với nhau

May be synonymous with:
English English
tergiversate; beat around the bush; equivocate; palter; prevaricate
be deliberately ambiguous or unclear in order to mislead or withhold information
tergiversate; apostatise; apostatize
abandon one's beliefs or allegiances

May related with:
English Vietnamese
tergiversate
* nội động từ
- nói quanh, tìm cớ thoái thác; lần nữa
- bỏ phe, bỏ đảng
- nói ra những lời mâu thuẫn với nhau
tergiversation
* danh từ
- sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa
- sự bỏ phe, sự bỏ đảng
- sự tuyên bố những lời mâu thuẫn với nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: