English to Vietnamese
Search Query: termagant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
termagant
|
* tính từ
- lắm điều, lăng loàn, thích đánh nhau, hay gây gổ * danh từ - người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
termagant; shrew
|
a scolding nagging bad-tempered woman
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
termagancy
|
* danh từ
- tính lắm điều, tính lăng loàn, tính hay gây gỗ |
|
termagant
|
* tính từ
- lắm điều, lăng loàn, thích đánh nhau, hay gây gổ * danh từ - người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
