English → Vietnamese
taliped
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
taliped
* tính từ
- có tật bàn chân vẹo
* danh từ
- người có tật bàn chân vẹo
- có tật bàn chân vẹo
* danh từ
- người có tật bàn chân vẹo
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
taliped clubfooted
having a deformed foot
Other matches
Other phrases built from the same root.
taliped
* tính từ
- có tật bàn chân vẹo
* danh từ
- người có tật bàn chân vẹo
- có tật bàn chân vẹo
* danh từ
- người có tật bàn chân vẹo
* danh từ
- (y học) tật bàn chân vẹo
- (y học) tật bàn chân vẹo