English to Vietnamese
Search Query: talisman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
talisman
|
* danh từ
- bùa, phù |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
talisman
|
bùa ;
|
|
talisman
|
bùa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
talisman; amulet
|
a trinket or piece of jewelry usually hung about the neck and thought to be a magical protection against evil or disease
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
talismanic
|
* tính từ
- bùa, phép |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
