English → Vietnamese
syphilize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
syphilize
* ngoại động từ
- truyền bệnh giang mai
- truyền bệnh giang mai
Other matches
Other phrases built from the same root.
syphilize
* ngoại động từ
- truyền bệnh giang mai
- truyền bệnh giang mai
* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh giang mai; có nguồn gốc giang mai
- mắc bệnh giang mai
- (y học) (thuộc) bệnh giang mai; có nguồn gốc giang mai
- mắc bệnh giang mai