English → Vietnamese
supersensitivity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
supersensitivity
* danh từ
- tính quá nhạy cảm
- tính quá nhạy cảm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- cảm xúc quá độ
- quá nhạy cảm
- cảm xúc quá độ
- quá nhạy cảm
* danh từ
- tính quá nhạy cảm
- tính quá nhạy cảm
supersensitivity
* danh từ
- tính quá nhạy cảm
- tính quá nhạy cảm