English → Vietnamese
summable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
summable
- s. khả tổng; khả tích
Other matches
Other phrases built from the same root.
- (giải tích) tính khả tổng, tính khả tích
- absolute s. (giải tích) tính [khả tổng; khả tích] tuyệt đối
- normal s. tính khả tổng chuẩn tắc
- regular s. tính khả tổng đều
- strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh
- absolute s. (giải tích) tính [khả tổng; khả tích] tuyệt đối
- normal s. tính khả tổng chuẩn tắc
- regular s. tính khả tổng đều
- strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh
summable
- s. khả tổng; khả tích