EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

suffuse

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

suffuse
* ngoại động từ
- tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm
=tears suffuse cheeks+ nước mắt làm ướt đẫm má
- ((thường) động tính từ quá khứ) tràn ngập
=suffused with light+ tràn ngập ánh sáng

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

suffuse perfuse
cause to spread or flush or flood through, over, or across

Other matches

Other phrases built from the same root.

suffuse
* ngoại động từ
- tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm
=tears suffuse cheeks+ nước mắt làm ướt đẫm má
- ((thường) động tính từ quá khứ) tràn ngập
=suffused with light+ tràn ngập ánh sáng
* danh từ
- sự tràn, sự chảy lan ra
- nét ửng đỏ (mặt)
* tính từ
- ngập tràn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S