EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

suddenly

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

suddenly
* phó từ
- xem sudden

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

suddenly
bất chợt ; bất giác ; bất ngờ ; bất thình lình ; bất thần ; bất ; bỗng chốc ; bỗng dưng ; bỗng nhiên trở thành ; bỗng nhiên ; bỗng ; chơ ̣ t ; chợt có ; chợt nghĩ ; chợt ; cách vội ; cảm tình ; cảm ; dưng ; giờ đây đột nhiên ; liền ; làm ; lại trở ; lập tức cảm thấy ; lập tức ; lộ mặt ; mà giờ đây đột nhiên ; một cách bất ngờ ; một cách đột ngột ; n chơ ̣ t ; ng nhiên ; ngay tức thì ; ngộ ; ngờ ; nhiên ; nhưng bất thình lình ; nhưng mà ; nên đột ngột ; rồi bất ngờ ; rồi bất thình lình ; rồi đột nhiên ; thì bỗng nhiên ; thình lình mà ; thình lình ; thật bất ngờ ; tình cờ ; tư ̣ dưng ; tức thì ; tự nhiên ; và thật bất ngờ ; vô ; đô ̣ t nhiên ; đột ngột ; đột nhiên xuất ; đột nhiên ; đột nhiêu trở thành ; đột tử ;
suddenly
bâ ; bâ ́ ; bất chợt ; bất giác ; bất ngờ ; bất thình lình ; bất thần ; bất ; bỗng chốc ; bỗng dưng ; bỗng nhiên trở thành ; bỗng nhiên ; bỗng ; chơ ̣ t ; chợt có ; chợt nghĩ ; chợt ; cách vội ; cảm ; cờ ; dưng ; giờ đây đột nhiên ; liền ; làm ; lại trở ; lập tức cảm thấy ; lập tức ; lộ mặt ; mà giờ đây đột nhiên ; một cách bất ngờ ; một cách đột ngột ; n chơ ̣ t ; ng nhiên ; ngay tức thì ; ngô ; ngô ̣ ; ngộ ; ngờ ; nhiên ; nhưng bất thình lình ; nhưng mà ; nên đột ngột ; rồi bất ngờ ; rồi bất thình lình ; rồi đột nhiên ; thì bỗng nhiên ; thình lình mà ; thình lình ; thình ; thật bất ngờ ; tro ; tro ̀ ; tình cờ ; tư ̣ dưng ; tức thì ; tức ; tự nhiên thấy ; tự nhiên ; và thật bất ngờ ; vô ; vội ; ¶ ; đô ̣ t nhiên ; đột ngột ; đột nhiên xuất ; đột nhiên ; đột nhiêu trở thành ; đột tử ; ̉ bâ ; ̉ bâ ́ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

suddenly abruptly; dead; short
quickly and without warning

Other matches

Other phrases built from the same root.

suddenly
* phó từ
- xem sudden

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S