English → Vietnamese
subharmonic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
subharmonic
* danh từ
- (vô tuyến) hài bậc ba
* tính từ
- (toán học) điều hoà dưới nước
- (vô tuyến) hài bậc ba
* tính từ
- (toán học) điều hoà dưới nước
Other matches
Other phrases built from the same root.
subharmonic
* danh từ
- (vô tuyến) hài bậc ba
* tính từ
- (toán học) điều hoà dưới nước
- (vô tuyến) hài bậc ba
* tính từ
- (toán học) điều hoà dưới nước