English → Vietnamese
strigose
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strigose
* tính từ
- (thực vật học) có lông cứng (lá...)
- (thực vật học) có lông cứng (lá...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
strigose
* tính từ
- (thực vật học) có lông cứng (lá...)
- (thực vật học) có lông cứng (lá...)