English → Vietnamese
striate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
striate
* tính từ
- có vằn, có sọc, có đường khía
- có vằn, có sọc, có đường khía
Other matches
Other phrases built from the same root.
striate
* tính từ
- có vằn, có sọc, có đường khía
- có vằn, có sọc, có đường khía
* tính từ
- có vằn, có sọc, có đường khía
- có vằn, có sọc, có đường khía