English → Vietnamese
stratus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stratus
* danh từ, số nhiều strati
- mây tầng
- mây tầng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stratus stratus cloud
a large dark low cloud
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (khí tượng) mây trung tầng
- (khí tượng) mây trung tầng
* danh từ
- mây ti tầng
- mây ti tầng
stratus
* danh từ, số nhiều strati
- mây tầng
- mây tầng
* danh từ
- số nhiều cumulostrati
- (khí tượng) mây tích tầng
- số nhiều cumulostrati
- (khí tượng) mây tích tầng