English → Vietnamese
sternness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sternness
* danh từ
- tính nghiêm nghị, tính khiêm khắc
- tính nghiêm nghị, tính khiêm khắc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sternness strictness
uncompromising resolution
Other matches
Other phrases built from the same root.
stern chase
* danh từ
- (hàng hải) sự đuổi sát nhau (tàu thuỷ)
- (hàng hải) sự đuổi sát nhau (tàu thuỷ)
stern chaser
* danh từ
- (hàng hải) đại bác ở đuôi tàu
- (hàng hải) đại bác ở đuôi tàu
stern foremost
* phó từ
- (hàng hải) giật lùi (tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lóng ngóng, vụng về
- (hàng hải) giật lùi (tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lóng ngóng, vụng về
* danh từ
- (hàng hải) dây đuôi (buộc đuôi tàu vào bến)
- (hàng hải) dây đuôi (buộc đuôi tàu vào bến)
* danh từ
- (hàng hải) sự giật lùi (của tàu)
- (hàng hải) sự giật lùi (của tàu)
sternness
* danh từ
- tính nghiêm nghị, tính khiêm khắc
- tính nghiêm nghị, tính khiêm khắc
* danh từ
- bánh lái cuối tàu
- bánh lái cuối tàu
* danh từ
- tàu có bánh lái ở cuối
- tàu có bánh lái ở cuối