English → Vietnamese
stenograph
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stenograph
* danh từ
- chữ tốc ký; bản tốc ký
- máy tốc ký
- chữ tốc ký; bản tốc ký
- máy tốc ký
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người viết tốc ký
- người viết tốc ký
* tính từ
- (thuộc) tốc ký
- (thuộc) tốc ký
* tính từ
- (thuộc) tốc ký
- (thuộc) tốc ký