English → Vietnamese
stellulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stellulate
* tính từ
- (như) stellate
- có điểm những ngôi sao, có điểm hình sao
- (như) stellate
- có điểm những ngôi sao, có điểm hình sao
Other matches
Other phrases built from the same root.
stellulate
* tính từ
- (như) stellate
- có điểm những ngôi sao, có điểm hình sao
- (như) stellate
- có điểm những ngôi sao, có điểm hình sao