English → Vietnamese
stelae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stelae
* danh từ, số nhiều stelae
- bia (có để khắc)
- (thực vật học) trụ giữa, trung trụ (của thân cây
- bia (có để khắc)
- (thực vật học) trụ giữa, trung trụ (của thân cây
Other matches
Other phrases built from the same root.
stelae
* danh từ, số nhiều stelae
- bia (có để khắc)
- (thực vật học) trụ giữa, trung trụ (của thân cây
- bia (có để khắc)
- (thực vật học) trụ giữa, trung trụ (của thân cây