English → Vietnamese
steeve
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
steeve
* danh từ
- (hàng hải) sào (để) xếp hàng
* ngoại động từ
- (hàng hải) xếp (hàng) bằng sào
* danh từ
- (hàng hải) sự ngóc lên (rầm néo buồm)
* ngoại động từ
- (hàng hải) làm ngóc (rầm néo buồm) lên
- (hàng hải) sào (để) xếp hàng
* ngoại động từ
- (hàng hải) xếp (hàng) bằng sào
* danh từ
- (hàng hải) sự ngóc lên (rầm néo buồm)
* ngoại động từ
- (hàng hải) làm ngóc (rầm néo buồm) lên
Other matches
Other phrases built from the same root.
steeve
* danh từ
- (hàng hải) sào (để) xếp hàng
* ngoại động từ
- (hàng hải) xếp (hàng) bằng sào
* danh từ
- (hàng hải) sự ngóc lên (rầm néo buồm)
* ngoại động từ
- (hàng hải) làm ngóc (rầm néo buồm) lên
- (hàng hải) sào (để) xếp hàng
* ngoại động từ
- (hàng hải) xếp (hàng) bằng sào
* danh từ
- (hàng hải) sự ngóc lên (rầm néo buồm)
* ngoại động từ
- (hàng hải) làm ngóc (rầm néo buồm) lên