English → Vietnamese
spotless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spotless
* tính từ
- không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm
- không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)
- không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm
- không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng (tên tuổi...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spotless
cửa sạch sẽ mà ; tinh tươm ;
spotless
cửa sạch sẽ mà ; tinh tươm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spotless immaculate; speckless; spic; spic-and-span; spick; spick-and-span
completely neat and clean
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm
- tính chất trong sạch; sự không có vết nhơ (tên tuổi...)
- tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm
- tính chất trong sạch; sự không có vết nhơ (tên tuổi...)