EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

spontaneously

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

spontaneously
* phó từ
- tự động, tự ý
- tự phát, tự sinh
- thanh thoát, tự nhiên, không ép buộc, không gò bó, không ngượng ngập (văn )

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

spontaneously
cách tình cơ nghĩ ; ngay ; nông nổi ; thể cùng lúc ; tự động ;
spontaneously
cách tình cơ nghĩ ; ngay ; nông nổi ; thình ; thể cùng lúc ; tự động ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính tự động, tính tự ý
- tính tự phát, tính tự sinh
- tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)
* tính từ
- tự động, tự ý
=to make a spontaneous offer of one's services+ tự ý xung phong phục vụ
- tự phát, tự sinh
=spontaneous development+ sự phát triển tự phát
=spontaneous generation+ sự tự sinh
- thanh thoát, không gò bó (văn)
* danh từ
- tính tự động, tính tự ý
- tính tự phát, tính tự sinh
- tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)
spontaneously
* phó từ
- tự động, tự ý
- tự phát, tự sinh
- thanh thoát, tự nhiên, không ép buộc, không gò bó, không ngượng ngập (văn )

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S