English → Vietnamese
splurge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splurge
* danh từ
- (từ lóng) sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự cố gắng để phô trương
* nội động từ
- (từ lóng) phổ trương rầm rộ; loè bịp; cố gắng để phổ trương
- (từ lóng) sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự cố gắng để phô trương
* nội động từ
- (từ lóng) phổ trương rầm rộ; loè bịp; cố gắng để phổ trương
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
splurge
còn chi thoải mái ; thành phố ;
splurge
còn chi thoải mái ; thành phố ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
splurge binge; orgy
any act of immoderate indulgence
splurge fling
indulge oneself
Other matches
Other phrases built from the same root.
splurge
* danh từ
- (từ lóng) sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự cố gắng để phô trương
* nội động từ
- (từ lóng) phổ trương rầm rộ; loè bịp; cố gắng để phổ trương
- (từ lóng) sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự cố gắng để phô trương
* nội động từ
- (từ lóng) phổ trương rầm rộ; loè bịp; cố gắng để phổ trương