English → Vietnamese
spifflicate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spifflicate
* ngoại động từ
- (từ lóng) đánh nhừ tử
- khử
- (từ lóng) đánh nhừ tử
- khử
Other matches
Other phrases built from the same root.
spifflicate
* ngoại động từ
- (từ lóng) đánh nhừ tử
- khử
- (từ lóng) đánh nhừ tử
- khử
* danh từ
- (từ lóng) sự đánh nhừ tử
- sự khử
- (từ lóng) sự đánh nhừ tử
- sự khử