English → Vietnamese
spheric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spheric
* tính từ
- (thơ ca) (thuộc) bầu trời; (thuộc) thiên thể
- được ca ngợi, được tâng bốc
- (thơ ca) (thuộc) bầu trời; (thuộc) thiên thể
- được ca ngợi, được tâng bốc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spheric ball-shaped; global; globose; globular; orbicular; spherical
having the shape of a sphere or ball
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu
=spherical angle+ góc cầu
- cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu
=spherical angle+ góc cầu
* danh từ
- cầu hình; tính tròn (của quả đất...)
- cầu hình; tính tròn (của quả đất...)
* danh từ số nhiều dùng như số ít
- hình học và lượng giác cầu
- hình học và lượng giác cầu