English → Vietnamese
snow-leopard
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
snow-leopard
* danh từ
- con báo tuyết (loại mèo hoang to ở vùng núi Trung A, lông màu nâu nhạt hoặc xám và những vệt đen)
- con báo tuyết (loại mèo hoang to ở vùng núi Trung A, lông màu nâu nhạt hoặc xám và những vệt đen)