English → Vietnamese
sluggish
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sluggish
* tính từ
- chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ
=a sluggish person+ người chậm chạp; người lờ đờ
=sluggish digestion+ sự chậm tiêu hoá
=a sluggish river+ sông chảy lờ đờ
- chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ
=a sluggish person+ người chậm chạp; người lờ đờ
=sluggish digestion+ sự chậm tiêu hoá
=a sluggish river+ sông chảy lờ đờ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sluggish
bắt đầu ngưng hoạt động ; chậm chạp ; tiếp tục trì trệ ;
sluggish
bắt đầu ngưng hoạt động ; chậm chạp ; tiếp tục trì trệ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sluggish slow-moving; sulky
moving slowly
sluggish dull; slow
(of business) not active or brisk
sluggish inert; soggy; torpid
slow and apathetic
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chậm chạp; tính uể oải, tính lờ đờ, tính lờ phờ
- tính chậm chạp; tính uể oải, tính lờ đờ, tính lờ phờ