English → Vietnamese
slop-pail
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slop-pail
* danh từ
- thùng đựng nước tiểu; thùng đựng nước bẩn (trong phòng ngủ)
- thùng đựng nước tiểu; thùng đựng nước bẩn (trong phòng ngủ)