English → Vietnamese
slaverer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slaverer
* danh từ
- người miệng chảy nước dãi
- người siểm nịnh
- người miệng chảy nước dãi
- người siểm nịnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
slaver driver
* danh từ
- cai nô (người cai trông nô lệ)
- người chủ ác nghiệt
- cai nô (người cai trông nô lệ)
- người chủ ác nghiệt
slaverer
* danh từ
- người miệng chảy nước dãi
- người siểm nịnh
- người miệng chảy nước dãi
- người siểm nịnh