English → Vietnamese
skin-diving
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
skin-diving
* danh từ
- môn lặn trần (có kính bảo hộ, chân chèo và bình dưỡng khí hay ống thông hơi để thở)
- môn lặn trần (có kính bảo hộ, chân chèo và bình dưỡng khí hay ống thông hơi để thở)