English → Vietnamese
sinuosity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sinuosity
* danh từ
- sự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, sự quanh co (của đường đi)
- chỗ rẽ ngoặt, chỗ quành, chỗ uốn khúc (của sông, đường...)
- sự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, sự quanh co (của đường đi)
- chỗ rẽ ngoặt, chỗ quành, chỗ uốn khúc (của sông, đường...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sinuosity curvey; curvy; sinuousness
having curves
Other matches
Other phrases built from the same root.
sinuosity
* danh từ
- sự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, sự quanh co (của đường đi)
- chỗ rẽ ngoặt, chỗ quành, chỗ uốn khúc (của sông, đường...)
- sự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, sự quanh co (của đường đi)
- chỗ rẽ ngoặt, chỗ quành, chỗ uốn khúc (của sông, đường...)