English → Vietnamese
behest
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
behest
* danh từ
- (thơ ca) chỉ thị, mệnh lệnh ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) hest)
- (thơ ca) chỉ thị, mệnh lệnh ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) hest)