EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

seven

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

seven
* tính từ
- bảy
=the seven wonders of the world+ bảy kỳ quan trên thế giới
=to be seven+ lên bảy (tuổi)
* danh từ
- số bảy
- nhóm bảy người
!at sixes and seven
- (xem) six

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

seven
bay ; biê ; bảy con ; bảy của tôi ; bảy lần ; bảy ngày ; bảy ngón ; bảy người ; bảy năm ; bảy tuổi ; bảy vị ; bảy ; bảy đồng ; còn bảy ; có bảy ; có ; cắt đài để sữa chữa ; hãy nghe ; là bảy người ; là bảy ; lên bảy ; lúc ; mình bảy ; nhau bảy đơn vị ; nào bảy ; sa ; sáu ; số bảy ; số tiền ; thất ; thẳng bảy ; trong bảy ; trong ; trường sinh linh giá ; và bảy ; đoàn ; đây ; đã bảy ; đã ; được bảy ; được ; đến bảy ; ếch ;
seven
bay ; bảy con ; bảy của tôi ; bảy lần ; bảy ngày ; bảy ngón ; bảy người ; bảy năm ; bảy tuổi ; bảy vị ; bảy ; bảy đồng ; bẩy ; còn bảy ; có bảy ; cắt đài để sữa chữa ; cẻ ; hãy nghe ; là bảy người ; là bảy ; lên bảy ; lúc ; mình bảy ; nhau bảy đơn vị ; nào bảy ; phiên ; sa ; sáu ; số bảy ; số tiền ; thất ; thẳng bảy ; trong bảy ; trường sinh linh giá ; và bảy ; đoàn ; đây ; đã bảy ; đã ; được bảy ; được ; đến bảy ; ếch ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

seven 7; heptad; septenary; septet; sevener; vii
the cardinal number that is the sum of six and one
seven seven-spot
one of four playing cards in a deck with seven pips on the face
seven 7; vii
being one more than six

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- seven-league boots đôi hài bảy dặm
group of seven
- (Econ) Nhóm G7.
+ Bẩy nước công nghiệp chủ yếu (Canada, Pháp, Đức, Italia, Nhật, Anh và Mỹ), những người đứng đầu chính phủ các bộ trưởng kinh tế của những nước này thương xuyên gặp nhau nhằm phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt là về tỷ giá hối đoái phù hợp giữa các nước. Hiện nay đã có thêm Nga gia nhập thành các nước G8.
g.xem group of seven
- (Econ)
* danh từ
- hai mươi lần bảy; một trăm bốn mươi
* danh từ
- ô tô bảy chổ ngồi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S