EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

seaworthy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

seaworthy
* tính từ
- có thể đi biển được; có thể chịu đựng được sóng gió (tàu biển)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tình trạng có thể đi biển được; sự chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
seaworthy
* tính từ
- có thể đi biển được; có thể chịu đựng được sóng gió (tàu biển)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S