English → Vietnamese
bathing-cap
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bathing-cap
- thành ngữ bathing
- bathing-cap
- mũ tắm
- thành ngữ bathing
= bathing-cap+mũ tắm
- bathing-cap
- mũ tắm
- thành ngữ bathing
= bathing-cap+mũ tắm