English → Vietnamese
sclav
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sclav
* tính từ
- (thuộc) chủng tộc Xla-vơ
* danh từ
- người Xla-vơ, dân tộc Xla-vơ
- (thuộc) chủng tộc Xla-vơ
* danh từ
- người Xla-vơ, dân tộc Xla-vơ