English → Vietnamese
schooling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
schooling
* danh từ
- sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường
- tiền học phí ăn ở tại nhà trường
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật
- sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường
- tiền học phí ăn ở tại nhà trường
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
schooling
giáo dục ; giờ học ; học hành ; học tại gia ; học ; nền giáo dục ; trường học ; việc học ; ăn học ; đi học ; đào tạo ; được đi học ;
schooling
giáo dục ; giờ học ; học tại gia ; học ; nền giáo dục ; trường học ; việc học ; ăn học ; đi học ; đào tạo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
schooling school
the process of being formally educated at a school
Other matches
Other phrases built from the same root.
blue-water school
* danh từ
- môn phái hải quân thuần tuý (môn phái các nhà chiến lược chủ trương chỉ cần có hải quân mạnh là bảo vệ được nước mình)
- môn phái hải quân thuần tuý (môn phái các nhà chiến lược chủ trương chỉ cần có hải quân mạnh là bảo vệ được nước mình)
* danh từ
- trường nội trú
- trường nội trú
* danh từ
- trường trẻ em mồ côi; viện trẻ mồ côi
- trường trẻ em mồ côi; viện trẻ mồ côi
* danh từ
- trường tiểu học (giống như loại ngày xưa do các bà đứng tuổi làm hiệu trưởng)
- trường tiểu học (giống như loại ngày xưa do các bà đứng tuổi làm hiệu trưởng)
* danh từ
- trường ngoại trú
- trường ngoại trú
* danh từ
- trường học được một quỹ tư cấp tiền
- trường học được một quỹ tư cấp tiền
grade school
* danh từ
- trường phổ thông
- trường phổ thông
* danh từ
- trường dạy tiếng La-tinh ((thế kỷ) 16)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trường trung học
- trường dạy tiếng La-tinh ((thế kỷ) 16)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trường trung học
* danh từ, Ai-len
- trường cho trẻ em nhà giàu
- trường học ngoài trời
- trường cho trẻ em nhà giàu
- trường học ngoài trời
high school
* danh từ
- trường cao trung
- trường cao trung
industrial school
* danh từ
- trường dạy nghề
- (sử học) trường dạy nghề cho tre em cầu bơ cầu bất
- trường dạy nghề
- (sử học) trường dạy nghề cho tre em cầu bơ cầu bất
* danh từ
- trường mẫu giáo; vườn trẻ
- trường mẫu giáo; vườn trẻ
laboratory school
* danh từ
- trường thí nghiệm (để đào tạo giáo sinh)
- trường thí nghiệm (để đào tạo giáo sinh)
* danh từ
- lớp học ban đêm; trường học ban đêm
- lớp học ban đêm; trường học ban đêm
nursery school
* danh từ
- vườn trẻ
- vườn trẻ
ragged school
* danh từ
- trường học cho trẻ em nghèo
- trường học cho trẻ em nghèo
reform school
* danh từ
- trại cải tạo
- trại cải tạo
school age
* danh từ
- tuổi đi học
- tuổi đi học
school divine
* danh từ
- nhà triết học kinh viện
- nhà triết học kinh viện
school fee
* danh từ
- học phí, tiền học
- học phí, tiền học
school miss
* danh từ
- cô gái ngây thơ, cô gái bẽn lẽn
- cô gái ngây thơ, cô gái bẽn lẽn
school pence
* danh từ
- học phí, tiền học (đóng hằng tuần của học sinh sơ cấp)
- học phí, tiền học (đóng hằng tuần của học sinh sơ cấp)
school year
* danh từ
- năm học
- năm học
* danh từ
- ban phụ trách các trường (ở địa phương)
- ban phụ trách các trường (ở địa phương)
* danh từ
- sách học, sách giáo khoa
- sách học, sách giáo khoa
* danh từ
- ngày học
- (số nhiều) ngày còn đi học, ngày còn là học sinh
- ngày học
- (số nhiều) ngày còn đi học, ngày còn là học sinh
school-ma'am
-marm)
/'sku:lmən/
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cô giáo, bà giáo
/'sku:lmən/
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cô giáo, bà giáo
-marm)
/'sku:lmən/
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cô giáo, bà giáo
/'sku:lmən/
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cô giáo, bà giáo
* danh từ
- (hàng hải) tàu huấn luyện
- (hàng hải) tàu huấn luyện
* danh từ
- thầy giáo, cô giáo (chủ yếu cấp I)
- thầy giáo, cô giáo (chủ yếu cấp I)