English → Vietnamese
schmuck
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
schmuck
* danh từ
- (từ lóng) người khờ dại, kẻ đáng khinh
- (từ lóng) người khờ dại, kẻ đáng khinh
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
schmuck
khờ ạ ; kẻ đáng khinh ; ngay bây giờ ; ngốc ; tay ngốc nào đó ; thằng ; đồ ngu ;
schmuck
khờ ạ ; kẻ đáng khinh ; ngay bây giờ ; ngốc ; tay ngốc nào đó ; thằng ; đồ ngu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
schmuck schmo; shmo; shmuck
(Yiddish) a jerk