English → Vietnamese
barterer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
barterer
- xem barter
Other matches
Other phrases built from the same root.
barter agreements
- (Econ) Hiệp định trao đổi hàng.
+ Hiệp định giữa các quốc gia, thường gặp khó khăn về CÁN CÂN THANH TOÁN, đôid với việc trao đổi trực tiếp các lượng hàng hoá
+ Hiệp định giữa các quốc gia, thường gặp khó khăn về CÁN CÂN THANH TOÁN, đôid với việc trao đổi trực tiếp các lượng hàng hoá
barter economy
- (Econ) Nền kinh tế hàng đổi hàng
+ Nền kinh tế mà hàng hoá và dịch vụ được thực hiện thông qua việc ĐỔI HÀNG, điều đó dẫn tới rất ít chuyên môn hoá hoặc phân công lực lượng lao động do yêu cầu của sự trùng lặp ý muốn.
+ Nền kinh tế mà hàng hoá và dịch vụ được thực hiện thông qua việc ĐỔI HÀNG, điều đó dẫn tới rất ít chuyên môn hoá hoặc phân công lực lượng lao động do yêu cầu của sự trùng lặp ý muốn.
gross barter terms of trade
- (Econ) Tổng tỷ lệ hàng đổi hàng.
+ Xem TERMS OF TRADE.
+ Xem TERMS OF TRADE.
net barter terms of trade
- (Econ) Tỷ giá trao đổi ròng.
+ Xem TERMS OF TRADE.
+ Xem TERMS OF TRADE.
barterer
- xem barter