English → Vietnamese
rough-house
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rough-house
* nội động từ
- (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ, làm huyên náo
* ngoại động từ
- ngược đãi (ai)
- (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ, làm huyên náo
* ngoại động từ
- ngược đãi (ai)