English → Vietnamese
roofer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
roofer
* danh từ
- thợ lợp nhà
- (thông tục) thư cảm ơn về sự tiếp đâi (khách gửi cho chủ nhà sau khi đi)
- thợ lợp nhà
- (thông tục) thư cảm ơn về sự tiếp đâi (khách gửi cho chủ nhà sau khi đi)