English → Vietnamese
riposte
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
riposte
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công
- lời câi lại, lời đối đáp lại
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
- câi lại, đối đáp lại
- (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công
- lời câi lại, lời đối đáp lại
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
- câi lại, đối đáp lại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
riposte
pha ̉ n đo ̀ n ; phản công này ; phản công ;
riposte
phản công này ; phản công ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
riposte comeback; counter; rejoinder; replication; retort; return
a quick reply to a question or remark (especially a witty or critical one)
riposte come back; rejoin; repay; retort; return
answer back
Other matches
Other phrases built from the same root.
riposte
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công
- lời câi lại, lời đối đáp lại
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
- câi lại, đối đáp lại
- (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công
- lời câi lại, lời đối đáp lại
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
- câi lại, đối đáp lại