English → Vietnamese
retrospection
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
retrospection
* danh từ
- (như) retrospect
=to indulge in dreamy retrospections+ mơ màng nhớ lại quá khứ
- (như) retrospect
=to indulge in dreamy retrospections+ mơ màng nhớ lại quá khứ
Other matches
Other phrases built from the same root.
retrospection
* danh từ
- (như) retrospect
=to indulge in dreamy retrospections+ mơ màng nhớ lại quá khứ
- (như) retrospect
=to indulge in dreamy retrospections+ mơ màng nhớ lại quá khứ
* tính từ
- hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng
- (pháp lý) có hiệu lực trở về trước (đạo luật)
- ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn)
- ở đằng sau (phong cảnh)
- hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng
- (pháp lý) có hiệu lực trở về trước (đạo luật)
- ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn)
- ở đằng sau (phong cảnh)
* phó từ
- hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dự vãng, nhìn lại quá khứ
- có hiệu lực trở về trước, áp dụng cho cả quá khứ lẫn tương lai (về luật pháp, sự thanh toán )
- ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn)
- ở đằng sau (phong cảnh)
- hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dự vãng, nhìn lại quá khứ
- có hiệu lực trở về trước, áp dụng cho cả quá khứ lẫn tương lai (về luật pháp, sự thanh toán )
- ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn)
- ở đằng sau (phong cảnh)