English → Vietnamese
retransfer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
retransfer
* ngoại động từ
- dời lại, chuyển lại, dọn nhà
- lại nhường lại, lại chuyển lại
- lại đồ lại, lại in lại
- dời lại, chuyển lại, dọn nhà
- lại nhường lại, lại chuyển lại
- lại đồ lại, lại in lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
retransfer
* ngoại động từ
- dời lại, chuyển lại, dọn nhà
- lại nhường lại, lại chuyển lại
- lại đồ lại, lại in lại
- dời lại, chuyển lại, dọn nhà
- lại nhường lại, lại chuyển lại
- lại đồ lại, lại in lại