English → Vietnamese
restfully
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
restfully
* phó từ
- yên tựnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi, cho (cảm giác) nghỉ ngơi
- yên tựnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi, cho (cảm giác) nghỉ ngơi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
restfully quietly
in a restful manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
restfully
* phó từ
- yên tựnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi, cho (cảm giác) nghỉ ngơi
- yên tựnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi, cho (cảm giác) nghỉ ngơi