English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: resolved

Best translation match:
English Vietnamese
resolved
* tính từ
- quyết tâm, kiên quyết

Probably related with:
English Vietnamese
resolved
giải quyết từ trước ; giải quyết vụ ; giải quyết xong ; giải quyết ; gải quyết ; quyết ; đã giải quyết được ; đã quyết tâm ; đưa ; được giải quyết ;
resolved
giải quyết từ trước ; giải quyết vụ ; giải quyết xong ; giải quyết ; gải quyết ; quyết ; đã giải quyết được ; đã quyết tâm ; đưa ; được giải quyết ;

May be synonymous with:
English English
resolved; single-minded
determined
resolved; solved
explained or answered

May related with:
English Vietnamese
resolve
* danh từ
- quyết tâm, ý kiên quyết
=to take a great resolve to shrink from no difficulty+ kiên quyết không lùi bước trước một khó khăn nào
* động từ
- kiên quyết (làm gì)
=to be resolved+ kiên quyết
- quyết định
- giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...)
- (hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác)
=water may be resolved into oxygen and hydrogen+ nước có thể phân tích thành ôxy và hyđro
- tiêu độc, tiêu tan
- (âm nhạc) chuyển sang thuận tai
- (toán học) giải (bài toán...)
resolved
* tính từ
- quyết tâm, kiên quyết
resolvent
* tính từ
- (y học) tiêu độc (thuốc)
* danh từ
- (y học) thuốc tiêu độc
resolvability
* danh từ
- tính phân giải, tính dung giải
resolvable
* tính từ
- có thể giải quyết được, có thể thu xếp được
resolver
* danh từ
- (hoá học) dung môi; chất hoà tan
- dụng cụ phân tích
- (tin học) thiết bị giải
- người kiên quyết, người quyết tâm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: