English → Vietnamese
rentability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rentability
* danh từ
- khả năng cho thuê, khả năng thu tô
- khả năng cho thuê, khả năng thu tô
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể cho thuê
- có thể thuê
- có thể cho thuê
- có thể thuê
rentability
* danh từ
- khả năng cho thuê, khả năng thu tô
- khả năng cho thuê, khả năng thu tô