English → Vietnamese
redintegrate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
redintegrate
* ngoại động từ
- khôi phục lại hoàn chỉnh, khôi phục toàn vẹn
- khôi phục lại hoàn chỉnh, khôi phục toàn vẹn
Other matches
Other phrases built from the same root.
redintegrate
* ngoại động từ
- khôi phục lại hoàn chỉnh, khôi phục toàn vẹn
- khôi phục lại hoàn chỉnh, khôi phục toàn vẹn
* danh từ
- sự khôi phục lại hoàn chỉnh, sự khôi phục toàn vẹn
- sự khôi phục lại hoàn chỉnh, sự khôi phục toàn vẹn