English → Vietnamese
ramadan
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ramadan
* danh từ
- (tôn giáo) tháng nhịn ăn ban ngày (tháng 9 ở các nước Hồi giáo)
- (tôn giáo) tháng nhịn ăn ban ngày (tháng 9 ở các nước Hồi giáo)