English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ramble

Best translation match:
English Vietnamese
ramble
* danh từ
- cuộc dạo chơi, cuộc ngao du
=to go for a ramble+ đi dạo chơi
* nội động từ
- đi dạo chơi, đi ngao du
- nói huyên thiên, nói dông dài; nói không có mạch lạc, viết không có mạch lạc

Probably related with:
English Vietnamese
ramble
huyên thuyên ; ngao du ;
ramble
huyên thuyên ; ngao du ;

May be synonymous with:
English English
ramble; meander
an aimless amble on a winding course
ramble; jog; ramble on
continue talking or writing in a desultory manner
ramble; cast; drift; range; roam; roll; rove; stray; swan; tramp; vagabond; wander
move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment

May related with:
English Vietnamese
ramble
* danh từ
- cuộc dạo chơi, cuộc ngao du
=to go for a ramble+ đi dạo chơi
* nội động từ
- đi dạo chơi, đi ngao du
- nói huyên thiên, nói dông dài; nói không có mạch lạc, viết không có mạch lạc
rambling
* danh từ
- sự đi lang thang, sự đi ngao du
- (nghĩa bóng) sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói không có mạch lạc, sự viết không có mạch lạc
* tính từ
- lang thang, ngao du
- dông dài; không có mạch lạc, rời rạc
=a rambling conversation+ câu chuyện rời rạc không có mạch lạc
=a rambling speech+ bài nói thiếu mạch lạc
- leo; bò (cây)
- nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: