English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ram

Best translation match:
English Vietnamese
ram
* danh từ
- cừu đực (chưa thiến)
- (hàng hải) mũi nhọn (của tàu chiến để đâm thủng hông tàu địch); tàu chiến có mũi nhọn
- (kỹ thuật) đấm nện; búa đóng cọc, búa đập, búa thuỷ động
- sức nện của búa đóng cọc
- pittông (của bơm đẩy)
- (kỹ thuật) máy đẩy cốc (luyện kim)
- (the ram) (thiên văn học) chòm sao Bạch dương
* ngoại động từ
- nện (đất...)
- đóng cọc
- nạp (súng) đầy đạn
- nhét vào, nhồi vào, ấn chặt vào
=to ram one's clothes into a bag+ nhét quần áo vào một cái túi
- (hàng hải) đâm thủng (một tàu khác) bằng mũi nhọn
- đụng, đâm vào
=to ram one's head against the wall+ đụng đầu vào tường
!to ram an argument home
- câi lý đến cùng; cố gắng thuyết phục
!to ram something down someone's throat
- (xem) throat

Probably related with:
English Vietnamese
ram
chiên đực ; chiên đực đã ; con chiên đực ; con ; diệt ; nhồi ; nện ; tông ; tống ; vận tốc tối đa đâm vào ; xe tông ; đâm vào ; đực ; đực đó ;
ram
chiên đực ; con chiên đực ; con ; diệt ; nhồi ; nện ; tông ; tống ; xe tông ; đâm vào ; đực ; đực đó ;

May be synonymous with:
English English
ram; random access memory; random memory; random-access memory; read/write memory
the most common computer memory which can be used by programs to perform necessary tasks while the computer is on; an integrated circuit memory chip allows information to be stored or accessed in any order and all storage locations are equally accessible
ram; aries
(astrology) a person who is born while the sun is in Aries
ram; aries; aries the ram
the first sign of the zodiac which the sun enters at the vernal equinox; the sun is in this sign from about March 21 to April 19
ram; tup
uncastrated adult male sheep
ram; pound; ram down
strike or drive against with a heavy impact
ram; drive; force
force into or from an action or state, either physically or metaphorically
ram; crash
undergo damage or destruction on impact
ram; chock up; cram; jam; jampack; wad
crowd or pack to capacity

May related with:
English Vietnamese
battering-ram
* danh từ
- (sử học) phiến gỗ (nặng) để phá thành
hydraulic ram
* danh từ
- (kỹ thuật) búa thuỷ động
water-ram
* danh từ
- (kỹ thuật) bơm nước va
ram-jet
* danh từ
- máy bay phản lực
ram-jet engine
* danh từ
- máy bay phản lực
ram-shorn
* danh từ
- móc có lẫy chặn
ramming
* danh từ
- sự đầm, sự nện chặt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: