English → Vietnamese
raff
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
raff
* danh từ
- tầng lớp hạ lưu
- tầng lớp hạ lưu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tầng lớp hạ lưu
- tầng lớp hạ lưu
* danh từ
- người bán đồ phế thải
- người bán đồ phế thải